ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người thay thế" (1件)
người thay thế
日本語
名代理人
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
彼は一時的な代理人だ。
類語検索結果 "người thay thế" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người thay thế" (1件)
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
彼は一時的な代理人だ。
